帀 (zā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vòng, chu kỳ". Nó có 4 nét, bộ thủ là 巾.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 帀月 (zā yuè), 帀岁 (zā suì), 绕帀 (rào zā).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 帀 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 帀 (zā) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
帀 có nghĩa là Vòng, chu kỳ.
帀 là hình ảnh một mảnh vải (巾) được cuộn tròn lại thành một vòng, tượng trưng cho sự trọn vẹn, đầy đủ một chu kỳ. Chữ này cổ xưa, ít dùng, nhưng gốc rễ của nó nằm ở việc vải cuộn tròn để cất giữ, tạo thành vòng tròn khép kín.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn vải (巾) được cuộn chặt thành một vòng tròn, vòng tròn đó tượng trưng cho một tháng hoặc một năm trọn vẹn, gói gọn mọi thứ bên trong.
已经满一帀月了。
yǐ jīng mǎn yī zā yuè le
Đã tròn một tháng rồi.
孩子满一帀岁了。
hái zi mǎn yī zā suì le
Đứa trẻ đã tròn một tuổi.
绕着操场走一帀。
rào zhe cāo chǎng zǒu yī zā
Đi một vòng quanh sân tập.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 帀 gồm bộ 巾 (khăn vải) ở dưới và một nét ngang bao quanh phía trên, tạo thành hình ảnh một mảnh vải được cuộn tròn. Sự cuộn tròn này biểu thị sự khép kín, trọn vẹn, từ đó mang nghĩa 'một vòng' hoặc 'một chu kỳ'.