Hanzi Writer

Cách viết 希 (xī) — ý nghĩa “Hy vọng / Hiếm”

Cấp độ HSK 3 7 nét Bộ thủ: 巾

希 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hy vọng / Hiếm". Nó có 7 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 希望 (xī wàng), 希腊 (xī là), 希罕 (xī hǎn).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 希 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 希 - xī

Luyện viết 希 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 希 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xī) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hy vọng / Hiếm.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxī (xi)
Ý nghĩaHy vọng / Hiếm
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.2/5

Chữ 希 (xī) là một chữ hội ý, kết hợp bộ 巾 (khăn vải) ở dưới và phần trên là 爻 (hình ảnh các nét gạch chéo giao nhau, tượng trưng cho sự dệt vải). Ý nghĩa gốc là 'vải dệt thưa, lỗ chỗ', từ đó chuyển sang nghĩa 'thưa thớt, hiếm hoi'. Về sau, nó được vay mượn để chỉ sự 'hy vọng' vì khi ta mong chờ điều gì đó, ta thường nhìn về phía xa xăm, mơ hồ như tấm vải thưa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng dưới tấm vải (巾) thưa thớt, nhìn qua các lỗ hổng để mong chờ (希) một điều gì đó tốt đẹp ở phía trước.

xī wàng
Hy vọng / Mong muốn
xī là
Hy Lạp
xī hǎn
Hiếm có / Lạ lẫm

我希望明天不下雨。

wǒ xī wàng míng tiān bù xià yǔ

Tôi hy vọng ngày mai trời không mưa.

他去年去了希腊。

tā qù nián qù le xī là

Anh ấy đã đi Hy Lạp vào năm ngoái.

这没什么希罕的。

zhè méi shén me xī hǎn de

Chuyện này chẳng có gì lạ cả.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
shì 5
5
shuài 5
Luyện tập thứ tự nét cho 希 - xī

Luyện viết 希 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 希 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 希

Chữ 希 gồm phần trên là 爻 (hình ảnh các nét gạch chéo giao nhau) và bộ 巾 (khăn vải) ở dưới. 爻 tượng trưng cho các sợi chỉ đan xen, còn 巾 là tấm vải. Sự kết hợp này miêu tả một tấm vải dệt thưa, có nhiều lỗ hổng. Từ ý nghĩa 'thưa thớt' ban đầu, chữ 希 được dùng với nghĩa 'hiếm, ít', và sau đó phát triển thêm nghĩa 'hy vọng' vì khi hy vọng, ta thường hướng về điều gì đó xa vời, khó nắm bắt.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 巾

Hán tự 7 nét khác