Hanzi Writer

Cách viết 布 (bù) — ý nghĩa “Vải”

Cấp độ HSK 3 5 nét Bộ thủ: 巾

布 (bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vải". Nó có 5 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 布料 (bù liào), 发布 (fā bù), 宣布 (xuān bù).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 布 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 布 - bù

Luyện viết 布 (bù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 布 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bù) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vải.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbù (bu)
Ý nghĩaVải
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.9/5

布 (bù) có nguồn gốc từ hình ảnh một bàn tay cầm một mảnh vải, với bộ 巾 (khăn) ở dưới tượng trưng cho vải vóc. Phần trên là chữ 父 (phụ) biến thể, gợi ý việc cha truyền nghề dệt vải. Theo thời gian, chữ này mang nghĩa vải và mở rộng thành công bố, tuyên bố (vì xưa kia thông báo thường viết trên vải).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cha (父) đang trải một tấm vải (巾) lên bàn để may áo – đó là 布.

bù liào
Vải vóc, chất liệu vải
fā bù
Công bố / Phát hành
xuān bù
Tuyên bố.

这种布料很舒服。

zhè zhǒng bù liào hěn shū fú

Loại vải này rất thoải mái.

公司发布了新消息。

gōng sī fā bù le xīn xiāo xī

Công ty đã công bố tin tức mới.

老师宣布放假了。

lǎo shī xuān bù fàng jià le

Thầy giáo thông báo được nghỉ lễ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 5
jīn 3
巿 4
4
Luyện tập thứ tự nét cho 布 - bù

Luyện viết 布 (bù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 布 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 布

Chữ 布 gồm bộ 巾 (khăn, vải) ở dưới và phần trên là biến thể của 父 (cha). Bộ 巾 chỉ rõ nghĩa gốc là vải, còn phần trên không mang nghĩa độc lập nhưng giúp phân biệt và tạo âm 'bù' trong tiếng Hán. Sự kết hợp này cho thấy vải là vật dụng quen thuộc trong gia đình, gắn với người cha – người trụ cột.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 巾

Hán tự 5 nét khác