Hanzi Writer

Cách viết 帆 (fān) — ý nghĩa “Cánh buồm”

fān Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 巾

帆 (fān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cánh buồm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 帆船 (fān chuán), 一帆风顺 (yī fān fēng shùn), 帆布 (fān bù).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 帆 - fān

Luyện viết 帆 (fān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帆 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fān) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cánh buồm.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfān (fan)
Ý nghĩaCánh buồm
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.2/5

Chữ 帆 gồm bộ 巾 (khăn vải) tượng trưng cho vải, và phần bên phải 凡 (phàm) vừa biểu âm 'fān' vừa gợi hình cánh buồm căng gió. Ban đầu, chữ này mô tả một tấm vải lớn được treo lên để đón gió, đẩy thuyền đi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc khăn vải (巾) to được căng phồng lên như một cánh buồm, bay trong gió (凡) trên biển.

fān chuán
Thuyền buồm
yī fān fēng shùn
Thuận buồm xuôi gió
fān bù
Vải bạt, vải canvas

海上有几只帆船。

hǎi shàng yǒu jǐ zhī fān chuán

Có vài chiếc thuyền buồm trên biển.

祝你一帆风顺。

zhù nǐ yī fān fēng shùn

Chúc bạn thuận buồm xuôi gió.

这是一个帆布包。

zhè shì yí gè fān bù bāo

Đây là một chiếc túi vải canvas.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fān 6
巿 4
4
4
Luyện tập thứ tự nét cho 帆 - fān

Luyện viết 帆 (fān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帆 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 帆

Chữ 帆 gồm bộ 巾 (khăn vải) ở bên trái, biểu thị chất liệu vải, và phần 凡 (phàm) ở bên phải, vừa cho âm đọc 'fān' vừa gợi hình cánh buồm căng gió. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cánh buồm' - một tấm vải dùng để đón gió.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 巾

Hán tự 6 nét khác