Hanzi Writer

Cách viết 币 (bì) — ý nghĩa “Tiền tệ”

Cấp độ HSK 3 4 nét Bộ thủ: 巾

币 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiền tệ". Nó có 4 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钱币 (qián bì), 货币 (huò bì), 硬币 (yìng bì).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 币 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 币 - bì

Luyện viết 币 (bì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 币 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bì) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiền tệ.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbì (bi)
Ý nghĩaTiền tệ
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.7/5

币 (bì) originally depicted a piece of cloth (巾) with a mark or stamp on it, representing an item used as currency in ancient times. The top part 丿 resembles a decorative or official seal, while the bottom 巾 is the cloth. Historically, cloth was used as a form of money before coins became common.

💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a piece of cloth (巾) with a coin stamped on top (丿) — that's your money (币)!

qián bì
Tiền tệ / Tiền xu
huò bì
Tiền tệ
yìng bì
Tiền xu

他收集了很多钱币。

tā shōu jí le hěn duō qián bì

Anh ấy thu thập rất nhiều tiền xu.

这里的货币是人民币。

zhè lǐ de huò bì shì rén mín bì

Tiền tệ ở đây là Nhân dân tệ.

我兜里有几个硬币。

wǒ dōu lǐ yǒu jǐ gè yìng bì

Trong túi tôi có mấy đồng xu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 4
jīn 3
巿 4
4
Luyện tập thứ tự nét cho 币 - bì

Luyện viết 币 (bì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 币 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 币

Chữ 币 gồm bộ 巾 (khăn vải) ở dưới và nét 丿 phía trên. Trong lịch sử, vải vóc từng được dùng làm tiền tệ, và dấu 丿 tượng trưng cho con dấu hoặc dấu hiệu chứng nhận giá trị. Vì vậy, hình ảnh tấm vải có dấu hiệu đặc biệt thể hiện vật trung gian trao đổi.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 巾

Hán tự 4 nét khác