Hanzi Writer

Cách viết 类 (lèi) — ý nghĩa “Loại, hạng, loài”

lèi Cấp độ HSK 3 9 nét Bộ thủ: 大

类 (lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Loại, hạng, loài". Nó có 9 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 人类 (rén lèi), 分类 (fēn lèi), 种类 (zhǒng lèi).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 类 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 类 - lèi

Luyện viết 类 (lèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 类 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lèi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Loại, hạng, loài.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlèi (lei)
Ý nghĩaLoại, hạng, loài
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4/5

Chữ 类 (lèi) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả một con vật (thường là lợn) bị trói và đặt trên giá, tượng trưng cho việc phân loại các vật phẩm trong nghi lễ hiến tế. Hình dạng hiện đại kết hợp bộ 米 (gạo) ở trên và bộ 大 (to lớn) ở dưới, nhưng thực chất 米 là dạng biến thể của hình ảnh con vật, còn 大 là giá đỡ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt gạo (米) rơi xuống và trở thành một người khổng lồ (大) — mọi thứ đều được 'phân loại' theo kích thước của chúng.

rén lèi
Loài người, nhân loại.
fēn lèi
Phân loại
zhǒng lèi
Chủng loại / Loại

人类需要保护自然环境。

rén lèi xū yào bǎo hù zì rán huán jìng

Loài người cần bảo vệ môi trường tự nhiên.

请把这些书进行分类。

qǐng bǎ zhè xiē shū jìn xíng fēn lèi

Hãy phân loại những cuốn sách này.

超市里有很多种类的水果。

chāo shì lǐ yǒu hěn duō zhǒng lèi de shuǐ guǒ

Trong siêu thị có rất nhiều loại trái cây.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) lèi 9
lián 7
huàn 7
yǎn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 类 - lèi

Luyện viết 类 (lèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 类 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 类

Chữ 类 gồm bộ 米 (gạo) ở trên và bộ 大 (to) ở dưới. Ban đầu, 米 tượng trưng cho một con vật hiến tế, còn 大 là giá đỡ, nhưng theo thời gian, ý nghĩa chuyển thành 'loại' vì các vật phẩm được phân loại trên giá. Ngày nay, ta có thể hiểu 米 là 'hạt nhỏ' và 大 là 'to lớn', tạo nên ý tưởng về việc sắp xếp từ nhỏ đến lớn, tức là phân loại.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 大

Hán tự 9 nét khác