分 (fēn/fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phút, chia, điểm số". Nó có 4 nét, bộ thủ là 刀, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 分开 (fēn kāi), 分数 (fēn shù), 部分 (bù fèn).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 分 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 分 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 分 (fēn/fèn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
分 có nghĩa là Phút, chia, điểm số.
Đây là chữ đa âm, các đọc: fēn, fèn.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 分 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 分 gồm bộ 八 (tám, tách ra) ở trên và bộ 刀 (dao) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một con dao cắt một vật thể thành hai phần, thể hiện ý nghĩa 'chia tách'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'phút' (đơn vị thời gian) và 'điểm số'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dao (刀) đang cắt một quả táo thành hai nửa, mỗi nửa rơi về hai phía (八) – đó là hành động 'chia' (分).
毕业后同学们分开放向了全国各地。
bì yè hòu tóng xué men fēn kāi fàng xiàng le quán guó gè dì 。
Sau khi tốt nghiệp, các bạn học tỏa đi khắp mọi miền đất nước.
他的数学考试得到了满分的分数。
tā de shù xué kǎo shì dé dào le mǎn fēn de fēn shù
Anh ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi toán.
只有一部分人参加了这次会议。
zhǐ yǒu yī bù fèn rén shēn jiā le zhè cì huì yì
Chỉ có một bộ phận người tham gia cuộc họp lần này.
你刚才对他开的玩笑确实有点过分了。
nǐ gāng cái duì tā kāi de wán xiào què shí yǒu diǎn guò fèn le 。
Trò đùa mà bạn vừa đùa với anh ấy quả thực hơi quá đáng rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 分 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 分 gồm bộ 八 (tám) ở trên và bộ 刀 (dao) ở dưới. Bộ 八 tượng trưng cho việc tách ra hai phía, còn bộ 刀 là con dao dùng để cắt. Kết hợp lại, chúng diễn tả hành động dùng dao chia một vật thành nhiều phần, từ đó mang nghĩa 'chia, tách'.