夯 (hāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầm (đất), nện". Nó có 5 nét, bộ thủ là 大.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夯实 (hāng shí), 夯土 (hāng tǔ), 夯歌 (hāng gē).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 夯 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夯 (hāng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夯 có nghĩa là Đầm (đất), nện.
夯 gồm bộ 大 (to lớn) bên trên và chữ 力 (sức lực) bên dưới. Hình ảnh gợi lên việc dùng sức mạnh của cả thân thể (lớn) để nện xuống đất, làm cho đất chặt lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (大) dùng hết sức lực (力) giơ chân nện xuống đất để làm nền nhà thật chặt.
夯实基础很重要。
hāng shí jī chǔ hěn zhòng yào
Việc củng cố nền tảng rất quan trọng.
这是夯土墙。
zhè shì hāng tǔ qiáng
Đây là tường đất nện.
工人们唱着夯歌。
gōng rén men chàng zhe hāng gē
Các công nhân đang hát bài ca đầm đất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夯 kết hợp bộ 大 (to lớn) ở trên và bộ 力 (sức lực) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng sức mạnh của cả thân thể (lớn) để nện xuống đất, làm cho đất chặt lại. Điều này phản ánh đúng nghĩa gốc của chữ là đầm, nện đất.