夬 (guài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quái (tên một quẻ trong Kinh Dịch)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 大.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夬卦 (guài guà), 夬 (guài), 夬夬 (guài guài).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 夬 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夬 (guài) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夬 có nghĩa là Quái (tên một quẻ trong Kinh Dịch).
夬 là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh một người đang giơ tay ra để quyết đoán hoặc tách rời. Nó kết hợp bộ 大 (người lớn) và một nét phẩy ở trên, tượng trưng cho sự quyết đoán, cắt đứt. Trong Kinh Dịch, quẻ 夬 mang ý nghĩa quyết đoán, loại bỏ điều xấu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lớn (大) đang giơ tay lên trời, ra hiệu 'dừng lại' để quyết đoán một việc gì đó, giống như một trọng tài thổi còi.
这是夬卦。
zhè shì guài guà
Đây là quẻ Quải (trong Kinh Dịch).
夬字很少见。
guài zì hěn shǎo jiàn
Chữ 'Quái' rất hiếm gặp.
声音夬夬。
shēng yīn guài guài
Âm thanh dứt khoát, vang vọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夬 gồm bộ 大 (người lớn) ở dưới và một nét phẩy ngắn ở trên. Bộ 大 tượng trưng cho con người, còn nét phẩy giống như một cánh tay giơ lên, thể hiện hành động quyết đoán, tách rời. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa 'quyết đoán' hoặc 'cương quyết'.