Hanzi Writer

Cách viết 奂 (huàn) — ý nghĩa “Rực rỡ, lộng lẫy”

huàn 7 nét Bộ thủ: 大

奂 (huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rực rỡ, lộng lẫy". Nó có 7 nét, bộ thủ là 大.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 美轮美奂 (měi lún měi huàn), 奂奂 (huàn huàn), 奂若 (huàn ruò).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 奂 - huàn

Luyện viết 奂 (huàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Rực rỡ, lộng lẫy.

Hán tự
Pinyinhuàn (huan)
Ý nghĩaRực rỡ, lộng lẫy
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.2/5

奂 là một chữ tượng hình, hình dáng ban đầu mô tả một người đang cúi xuống với hai tay dang rộng, thể hiện sự phô bày vẻ đẹp rực rỡ. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ sự lộng lẫy, tráng lệ, đặc biệt trong kiến trúc và cảnh vật.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang giơ hai tay lên trời, khoe ra bộ áo lộng lẫy với ánh hào quang rực rỡ, đó chính là chữ 奂.

měi lún měi huàn
Nguy nga tráng lệ.
huàn huàn
Rực rỡ, tươi sáng
huàn ruò
Rực rỡ như...

这座建筑美轮美奂。

zhè zuò jiàn zhù měi lún měi huàn

Kiến trúc này vô cùng lộng lẫy.

灯光显得奂奂闪烁。

dēng guāng xiǎn de huàn huàn shǎn shuò

Ánh đèn trông lấp lánh rực rỡ.

景色奂若仙境。

jǐng sè huàn ruò xiān jìng

Cảnh sắc rực rỡ như cõi tiên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huàn 7
mǎi 6
yāng 5
hāng 5
Luyện tập thứ tự nét cho 奂 - huàn

Luyện viết 奂 (huàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 奂

Chữ 奂 gồm bộ 大 (to lớn) ở trên và chữ 廾 (hai tay) ở dưới, tạo nên hình ảnh một người dang rộng hai tay để phô bày sự to lớn, rực rỡ. Sự kết hợp này nhấn mạnh vẻ đẹp nổi bật, lộng lẫy, thường dùng để miêu tả kiến trúc hoặc cảnh vật tráng lệ.

Hán tự có bộ thủ 大

Hán tự 7 nét khác