央 (yāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trung tâm, cầu xin". Nó có 5 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 中央 (zhōng yāng), 央求 (yāng qiú), 央视 (yāng shì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 央 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 央 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 央 (yāng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
央 có nghĩa là Trung tâm, cầu xin.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 央 thuộc mức trung cấp.
央 là chữ tượng hình, hình dạng ban đầu mô tả một người đứng giữa, với '大' (người) và một nét ngang ở trên tượng trưng cho trung tâm. Theo thời gian, nó mang nghĩa là trung tâm, và sau đó mở rộng thành 'cầu xin' vì khi cầu xin, người ta thường hướng về trung tâm hoặc vị thần.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng dang rộng tay chân (大) ở giữa một vòng tròn, điểm chính giữa là '央', nơi mọi thứ hội tụ.
他在中央工作。
tā zài zhōng yāng gōng zuò
Anh ấy làm việc ở trung ương.
他央求妈妈买玩具。
tā yāng qiú mā mā mǎi wán jù
Cậu bé nài nỉ mẹ mua đồ chơi.
我看央视新闻。
wǒ kàn yāng shì xīn wén
Tôi xem tin tức CCTV.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 央 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 央 gồm bộ 大 (người) bên dưới và một nét ngang phía trên. Nét ngang này tượng trưng cho ranh giới hoặc trung tâm, và người đứng dưới nó biểu thị vị trí ở giữa. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'trung tâm'.