太 (tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quá / Lắm". Nó có 4 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 太好 (tài hǎo), 太太 (tài tài), 太阳 (tài yáng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 太 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 太 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 太 (tài) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
太 có nghĩa là Quá / Lắm.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 太 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
太 là sự kết hợp giữa bộ 大 (to lớn) và một dấu chấm (丶) bên dưới, tượng trưng cho sự thêm thắt, mở rộng ý nghĩa 'to lớn' thành 'quá mức, cực kỳ'. Ban đầu, nó mang nghĩa 'lớn hơn cả lớn', sau đó phát triển thành khái niệm 'quá, lắm' hoặc dùng để chỉ sự tôn kính (như 太阳 - mặt trời, 太太 - phu nhân).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (大) đang đội thêm một chiếc mũ chấm bi (丶) trên đầu, trông thật 'quá khổ' và 'quá đáng' – đó chính là 太!
这太好了。
zhè tài hǎo le
Điều này thật tuyệt vời.
他太太是老师。
tā tài tài shì lǎo shī
Vợ của anh ấy là giáo viên.
太阳出来了。
tài yáng chū lái le
Mặt trời mọc rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 太 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 太 gồm bộ 大 (người dang tay, nghĩa là to lớn) và một nét chấm (丶) đặt ở dưới hông bên phải. Dấu chấm này tượng trưng cho sự bổ sung, thêm thắt, làm cho ý 'lớn' trở thành 'lớn hơn mức bình thường', tức là 'quá, lắm'. Ví dụ, 大 có nghĩa là to, còn 太 nhấn mạnh sự vượt trội, quá mức.