失 (shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mất, thất bại". Nó có 5 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 丢失 (diū shī), 失败 (shī bài), 失望 (shī wàng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 失 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 失 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 失 (shī) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
失 có nghĩa là Mất, thất bại.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 失 thuộc mức trung cấp.
Chữ 失 (shī) có nguồn gốc từ hình ảnh một bàn tay (又) đang làm rơi một vật gì đó, kết hợp với bộ 大 (to lớn) ở phía trên. Ý nghĩa ban đầu là 'đánh rơi', 'làm mất', sau này mở rộng thành 'mất mát' và 'thất bại'. Hình dạng hiện đại gợi liên tưởng đến một người đang dang tay ra nhưng không nắm được gì, thể hiện sự mất mát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (大) đang đứng dang tay ra (như hình chữ 失) nhưng lại làm rơi một vật quý giá, khiến anh ta phải thốt lên 'Ôi, mất rồi!' (shī).
我的钱包丢失了。
wǒ de qián bāo diū shī le
Ví của tôi bị mất rồi.
失败是成功之母。
shī bài shì chéng gōng zhī mǔ
Thất bại là mẹ thành công.
别让我失望。
bié ràng wǒ shī wàng
Đừng làm tôi thất vọng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 失 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 失 gồm bộ 大 (to lớn) ở trên và nét 撇 (phẩy) kéo dài từ trên xuống, tạo cảm giác như một vật đang rơi. Bộ 大 tượng trưng cho một người đứng dang tay, còn nét phẩy dài là vật đang rơi khỏi tay. Sự kết hợp này thể hiện hành động 'làm rơi' hoặc 'đánh mất' một thứ gì đó.