夭 (yāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Non nớt, chết yểu". Nó có 4 nét, bộ thủ là 大.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夭折 (yāo zhé), 夭夭 (yāo yāo), 夭矫 (yāo jiǎo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 夭 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夭 (yāo) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夭 có nghĩa là Non nớt, chết yểu.
夭 là hình tượng một người nghiêng đầu, tay chân vung vẩy như đang nhảy múa. Chữ này ban đầu mô tả dáng vẻ tươi vui, mềm mại của cây cối hay con người khi còn non trẻ. Về sau, nó mang thêm nghĩa 'chết yểu' vì sự non nớt, chưa trưởng thành thường dễ bị tổn thương.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây non bị gió thổi nghiêng ngả, cành lá vẫy vùng như người đang nhảy múa — đó là 夭, vừa tươi vui lại vừa mỏng manh, dễ gãy.
计划夭折了。
jì huà yāo zhé le
Kế hoạch đã bị chết yểu (thất bại sớm).
桃花夭夭。
táo huā yāo yāo
Hoa đào mơn mởn (trích Kinh Thi)
龙蛇夭矫。
lóng shé yāo jiǎo
Rồng rắn uốn lượn (mạnh mẽ).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
夭 gồm bộ 大 (người lớn) ở trên và một nét xiên xuống dưới. Bộ 大 gợi ý về con người, còn nét xiên thể hiện sự nghiêng ngả, không vững vàng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người hoặc vật còn non yếu, chưa ổn định, từ đó mang nghĩa 'non nớt' và 'chết yểu'.