奁 (lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hộp đựng đồ trang điểm, của hồi môn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 大.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妆奁 (zhuāng lián), 镜奁 (jìng lián), 奁具 (lián jù).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 奁 (lián) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
奁 có nghĩa là Hộp đựng đồ trang điểm, của hồi môn.
奁 (lián) là một chữ tượng hình, gồm bộ '大' (lớn) ở trên và bộ '匚' (hộp, giỏ) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một chiếc hộp lớn có nắp, dùng để đựng đồ trang điểm hoặc của hồi môn của phụ nữ thời xưa. Qua thời gian, chữ này được đơn giản hóa thành dạng hiện tại, vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến hộp đựng đồ quý giá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc hộp lớn (大) có nắp đậy (匚) bên trong chứa đầy trang sức và đồ trang điểm – đó là '奁' – hộp đựng đồ của phụ nữ thời xưa.
这是一个古代的妆奁。
zhè shì yí gè gǔ dài de zhuāng lián
Đây là một chiếc hộp trang điểm thời cổ đại.
镜奁里放着梳子。
jìng lián lǐ fàng zhe shū zi
Trong hộp gương có đặt một chiếc lược.
这些奁具非常精美。
zhè xiē lián jù fēi cháng jīng měi
Những hộp trang điểm này rất tinh xảo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 奁 gồm bộ '大' (lớn) ở phía trên và bộ '匚' (hộp, giỏ) ở phía dưới. Bộ '大' tượng trưng cho sự lớn lao, quan trọng, còn bộ '匚' biểu thị chiếc hộp hoặc vật chứa. Sự kết hợp này gợi ý một chiếc hộp lớn, đặc biệt dùng để đựng đồ quý giá như trang sức và đồ trang điểm.