奄 (yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thoi thóp, đột nhiên". Nó có 8 nét, bộ thủ là 大.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 奄奄一息 (yǎn yǎn yī xī), 奄忽 (yǎn hū), 奄有 (yǎn yǒu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 奄 (yǎn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
奄 có nghĩa là Thoi thóp, đột nhiên.
奄 gồm bộ 大 (người lớn) ở trên và 电 (sét, điện) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người đang che chắn hoặc bao phủ, kết hợp với ý nghĩa của sét đánh xuống tạo cảm giác đột ngột, bao trùm. Qua thời gian, nó mang nghĩa 'bao trùm, che phủ' và sau đó là 'thoi thóp' khi sức sống bị che phủ, yếu ớt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lớn (大) đang che chắn cho một tia sét (电) bên dưới, tia sét yếu ớt chỉ còn le lói như hơi thở cuối cùng của người sắp chết – đó là 奄.
那只小猫奄奄一息。
nà zhǐ xiǎo māo yǎn yǎn yī xī
Con mèo nhỏ đó đang thoi thóp.
时间奄忽而过。
shí jiān yǎn hū ér guò
Thời gian trôi qua nhanh chóng.
他奄有了全部土地。
tā yǎn yǒu le quán bù tǔ dì
Anh ấy đã chiếm hữu toàn bộ đất đai.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 奄 gồm bộ 大 (người lớn) ở trên và 电 (sét) ở dưới. Bộ 大 tượng trưng cho con người hoặc sự bao phủ, còn 电 mang ý nghĩa đột ngột, nhanh chóng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bao trùm, che phủ' và sau đó là 'thoi thóp' khi sức sống bị che phủ, yếu ớt như tia sét cuối cùng.