Hanzi Writer

Cách viết 圈 (juàn/quān) — ý nghĩa “Vòng / Chuồng / Khoanh tròn”

juàn/quān Cấp độ HSK 4 11 nét Bộ thủ: 囗

圈 (juàn/quān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vòng / Chuồng / Khoanh tròn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 囗, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 65% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 6+ từ thông dụng bao gồm 圆圈 (yuán quān), 圈套 (quān tào), 猪圈 (zhū quān).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 圈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 圈 - juàn/quān

Luyện viết 圈 (juàn/quān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圈 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (juàn/quān) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vòng / Chuồng / Khoanh tròn.

Đây là chữ đa âm, các đọc: juàn, quān.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjuàn / quān (juan/quan)
Ý nghĩaVòng / Chuồng / Khoanh tròn
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

圈 gồm bộ 囗 (khung bao quanh) bao bên ngoài và 卷 (cuộn, quấn) bên trong. 囗 tượng trưng cho ranh giới hoặc vòng tròn, còn 卷 gợi ý sự cuộn tròn hoặc bao quanh. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'vòng tròn' hoặc 'khoanh vùng'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây thừng cuộn tròn (卷) được đặt bên trong một khung vuông (囗), tạo thành một vòng tròn hoàn hảo để nhốt vật nuôi.

yuán quān
Vòng tròn
quān tào
Cạm bẫy, bẫy
zhū quān
Chuồng heo / Chuồng lợn
yáng juàn
Chuồng cừu
quān zhù
Khoanh lại / Bao quanh
quān qǐ lái
Khoanh tròn lại / Nhốt lại

请在正确的选项上画一个圆圈。

qǐng zài zhèng què de xuǎn xiàng shàng huà yí gè yuán quān

Hãy khoanh một vòng tròn vào lựa chọn đúng.

警惕性很高的人通常不会掉进骗子的圈套。

jǐng tì xìng hěn gāo de rén tōng cháng bú huì diào jìn piàn zi de quān tào

Những người có tinh thần cảnh giác cao thường sẽ không rơi vào bẫy của kẻ lừa đảo.

农场里的猪圈被打扫得非常干净。

nóng chǎng lǐ de zhū quān bèi dǎ sǎo dé fēi cháng gān jìng

Chuồng lợn trong trang trại được dọn dẹp rất sạch sẽ.

牧羊人正在把散落在外的羊群赶回羊圈。

mù yáng rén zhèng zài bǎ sàn luò zài wài de yáng qún gǎn huí yáng juàn

Người chăn cừu đang lùa đàn cừu tản mát bên ngoài về chuồng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) juàn / quān 11
yòu 9
hùn 10
10
Luyện tập thứ tự nét cho 圈 - juàn/quān

Luyện viết 圈 (juàn/quān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圈 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 圈

Chữ 圈 gồm bộ 囗 (khung bao) và 卷 (cuộn). 囗 đại diện cho ranh giới hoặc vòng tròn, còn 卷 gợi ý sự cuộn tròn hoặc quấn quanh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vòng tròn' hoặc 'khoanh vùng', ví dụ như chuồng nhốt gia súc hoặc vòng tròn vẽ trên giấy.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 囗

Hán tự 11 nét khác