囚 (qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tù nhân, bị giam cầm". Nó có 5 nét, bộ thủ là 囗, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 囚犯 (qiú fàn), 囚禁 (qiú jìn), 囚车 (qiú chē).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 囚 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 囚 (qiú) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 囗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
囚 có nghĩa là tù nhân, bị giam cầm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 囚 thuộc mức trung cấp.
囚 là chữ hội ý, kết hợp bộ 囗 (khẩu, hình bao vây) và 人 (nhân, người). Hình ảnh ban đầu mô tả một người bị nhốt trong vòng vây hoặc phòng giam, thể hiện ý nghĩa 'tù nhân' hay 'bị giam cầm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang đứng buồn bã bên trong một khung vuông (囗) – đó chính là hình ảnh một tù nhân bị giam trong phòng giam có tường bao quanh.
警察带走了囚犯。
jǐng chá dài zǒu le qiú fàn
Cảnh sát đã đưa tù nhân đi.
他被囚禁在房间里。
tā bèi qiú jìn zài fáng jiān lǐ
Anh ấy bị giam cầm trong phòng.
囚车开往了监狱。
qiú chē kāi wǎng le jiān yù
Xe chở tù nhân đang đi đến nhà tù.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 囚 gồm hai phần: bộ 囗 (khung bao quanh) tượng trưng cho nhà tù hoặc nơi giam giữ, và 人 (người) bên trong. Sự kết hợp này trực tiếp thể hiện ý nghĩa 'người bị nhốt trong khung', tức là tù nhân. Cách tạo chữ này rất logic và dễ hình dung.