囡 (nān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bé gái / Con gái (cách gọi thân mật)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 囗.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 囡囡 (nān nān), 小囡 (xiǎo nān), 乖囡 (guāi nān).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 囡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 囡 (nān) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 囗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
囡 có nghĩa là Bé gái / Con gái (cách gọi thân mật).
囡 là một chữ hình thanh, kết hợp bộ 囗 (bao vây, cái khung) tượng trưng cho ngôi nhà hoặc sự bao bọc, và bên trong là 女 (nữ, con gái). Ý nghĩa ban đầu là 'con gái ở trong nhà', thể hiện sự che chở, yêu thương của gia đình đối với bé gái.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bé gái (女) đang ngồi ngoan ngoãn trong vòng tay mẹ (囗), được bao bọc và yêu thương, đó chính là '囡' – bé con đáng yêu.
囡囡真乖。
nān nān zhēn guāi
Bé con thật ngoan.
这个小囡很漂亮。
zhè ge xiǎo nān hěn piào liàng
Bé gái này rất xinh đẹp.
乖囡,吃苹果吧。
guāi nān chī píng guǒ ba
Bé ngoan, ăn táo đi nào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 囡 gồm bộ 囗 (bao quanh) bên ngoài và bộ 女 (con gái) bên trong. Bộ 囗 tượng trưng cho ngôi nhà hoặc vòng tay che chở, còn 女 là con gái. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một bé gái được gia đình bao bọc, yêu thương, từ đó mang nghĩa 'bé gái, con gái' một cách thân mật.