套 (tào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bộ, vỏ bọc, bao, vòng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一套 (yī tào), 手套 (shǒu tào), 套餐 (tào cān).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 套 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 套 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 套 (tào) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
套 có nghĩa là Bộ, vỏ bọc, bao, vòng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 套 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
套 gồm bộ thủ 大 (lớn) ở trên và 镸 (dài) ở dưới. Chữ này ban đầu miêu tả một tấm vải lớn phủ lên vật gì đó, thể hiện ý nghĩa 'bao bọc', 'che phủ'. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'bộ', 'vòng', 'bộ đồ' vì khi bao bọc, ta thường tạo thành một bộ hoàn chỉnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lớn (大) đang trùm một tấm vải dài (镸) lên người, tạo thành một bộ đồ trùm kín – đó là '套'.
我买了一套新衣服。
wǒ mǎi le yī tào xīn yī fú
Tôi đã mua một bộ quần áo mới.
冬天要戴手套。
dōng tiān yào dài shǒu tào
Mùa đông cần đeo găng tay.
我想要一份套餐。
wǒ xiǎng yào yī fèn tào cān
Tôi muốn một suất ăn combo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 套 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
套 gồm bộ 大 (lớn) ở trên và 镸 (dài) ở dưới. 大 tượng trưng cho kích thước, 镸 tượng trưng cho chiều dài. Sự kết hợp này gợi ý về việc bao phủ một vật gì đó lớn và dài, tạo thành một lớp bọc. Nghĩa gốc là 'bao', 'bọc', sau mở rộng thành 'bộ' vì khi bọc, ta thường bọc thành từng bộ hoàn chỉnh.