圃 (pǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vườn rau / Vườn hoa". Nó có 10 nét, bộ thủ là 囗.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 花圃 (huā pǔ), 苗圃 (miáo pǔ), 园圃 (yuán pǔ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 圃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 圃 (pǔ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 囗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
圃 có nghĩa là Vườn rau / Vườn hoa.
圃 (pǔ) gồm bộ 囗 (viền bao quanh) và chữ 甫 (phủ) bên trong. 囗 tượng trưng cho khu đất có ranh giới rõ ràng, còn 甫 vốn là hình ảnh cây cỏ mọc lên từ đất, kết hợp lại mang ý nghĩa khu vườn được bao quanh để trồng trọt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn có hàng rào bao quanh (囗), bên trong có cây non đang mọc (甫) – đó chính là 圃.
花圃里开满了花。
huā pǔ lǐ kāi mǎn le huā
Trong vườn hoa nở đầy hoa.
苗圃里有很多小树。
miáo pǔ lǐ yǒu hěn duō xiǎo shù
Trong vườn ươm có rất nhiều cây non.
这是一个大园圃。
zhè shì yí gè dà yuán pǔ
Đây là một vườn cây lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 圃 gồm bộ 囗 (khẩu, nghĩa là vây quanh) bao bọc bên ngoài, và chữ 甫 (phủ) bên trong. Bộ 囗 tạo ranh giới, còn 甫 gợi hình ảnh cây cối phát triển, nên kết hợp lại thành khu đất có hàng rào để trồng cây – chính là vườn.