猪 (zhū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con lợn (heo)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 85% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 猪肉 (zhū ròu), 小猪 (xiǎo zhū), 属猪 (shǔ zhū).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 猪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 猪 (zhū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
猪 có nghĩa là Con lợn (heo).
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 猪 thuộc mức trung cấp.
猪 (zhū) gồm bộ 犭 (chó) bên trái và 者 (zhě) bên phải. Bộ 犭 cho biết đây là loài thú, còn 者 vừa cho âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'người' – vì lợn được thuần hóa gần gũi với con người. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả con lợn bị trói, nhưng về sau được đơn giản hóa thành dạng hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) đang sủa ầm ĩ trước mặt một người (者) đang cho lợn ăn – con lợn (猪) chính là 'người' mà chú chó đang canh giữ.
我不喜欢吃猪肉。
wǒ bù xǐ huān chī zhū ròu
Tôi không thích ăn thịt lợn.
这只小猪很可爱。
zhè zhǐ xiǎo zhū hěn kě ài
Con lợn con này rất đáng yêu.
我哥哥属猪。
wǒ gē gē shǔ zhū
Anh trai tôi tuổi Hợi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 猪 gồm bộ 犭 (chó) bên trái, biểu thị động vật có vú, và 者 (zhě) bên phải, vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'người'. Sự kết hợp này nhấn mạnh lợn là loài vật gần gũi với con người trong nông nghiệp. Bộ 犭 thường xuất hiện ở các chữ chỉ thú như 狗 (chó), 猫 (mèo), giúp người học dễ nhận biết.