Hanzi Writer

Cách viết 囝 (jiǎn) — ý nghĩa “Đứa trẻ (thường dùng ở phương ngôn miền Nam Trung Quốc)”

jiǎn 6 nét Bộ thủ: 囗

囝 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đứa trẻ (thường dùng ở phương ngôn miền Nam Trung Quốc)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 囗.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 囝仔 (jiǎn zǎi), 小囝 (xiǎo jiǎn), 囝囝 (jiǎn jiǎn).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 囝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 囝 - jiǎn

Luyện viết 囝 (jiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囝 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiǎn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đứa trẻ (thường dùng ở phương ngôn miền Nam Trung Quốc).

Hán tự
Pinyinjiǎn (jian)
Ý nghĩaĐứa trẻ (thường dùng ở phương ngôn miền Nam Trung Quốc)
Số nét6
Bộ thủ
Độ khó3.2/5

囝 là một chữ tượng hình, kết hợp bộ 囗 (bao vây, giống cái bọc hoặc cái nôi) và bên trong là chữ 子 (đứa trẻ). Hình ảnh này gợi tả một đứa trẻ được bao bọc, che chở trong vòng tay hoặc trong nôi, thể hiện ý nghĩa 'đứa con' hay 'đứa trẻ'. Về mặt lịch sử, chữ này xuất hiện trong các phương ngôn miền Nam Trung Quốc, đặc biệt là tiếng Mân Nam, để chỉ con cái.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một em bé đang nằm trong chiếc nôi tròn (bộ 囗) được quấn chặt, chỉ lộ ra cái đầu (chữ 子) – đó là 'đứa con' bé bỏng của bạn.

jiǎn zǎi
Trẻ con / Đứa bé (phương ngôn Mân Nam)
xiǎo jiǎn
Bé con / Đứa trẻ
jiǎn jiǎn
Bé con / Cục cưng (cách gọi thân mật)

那个囝仔很可爱。

nà ge jiǎn zǎi hěn kě ài

Đứa bé đó rất đáng yêu.

小囝在睡觉。

xiǎo jiǎn zài shuì jiào

Bé con đang ngủ.

囝囝快过来。

jiǎn jiǎn kuài guò lái

Bé con, mau lại đây nào.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiǎn 6
qiú 5
5
huí 6
Luyện tập thứ tự nét cho 囝 - jiǎn

Luyện viết 囝 (jiǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囝 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 囝

Chữ 囝 gồm bộ 囗 (cái khung bao quanh) và chữ 子 (đứa trẻ) ở bên trong. Bộ 囗 tượng trưng cho sự bao bọc, che chở, như vòng tay mẹ hoặc cái nôi, còn 子 là đứa bé. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh đứa trẻ được bảo bọc, từ đó mang nghĩa 'đứa con' hoặc 'đứa trẻ'.

Hán tự có bộ thủ 囗

Hán tự 6 nét khác