囟 (xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thóp (đỉnh đầu trẻ sơ sinh)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 囗.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 囟门 (xìn mén), 囟脑门 (xìn nǎo mén), 囟骨 (xìn gǔ).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 囟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 囟 (xìn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 囗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
囟 có nghĩa là Thóp (đỉnh đầu trẻ sơ sinh).
囟 là hình tượng hóa phần thóp trên đỉnh đầu của trẻ sơ sinh, nơi xương sọ chưa khép kín. Chữ này mô tả hình dạng hộp sọ với các đường nét giao nhau ở giữa, tượng trưng cho khoảng trống mềm trên đầu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một em bé với chiếc khăn quấn đầu, ở giữa có một lỗ hổng hình chữ thập – đó là thóp, nơi mẹ thường vuốt ve nhẹ nhàng.
婴儿的囟门很软。
yīng ér de xìn mén hěn ruǎn
Thóp của trẻ sơ sinh rất mềm.
他摸了摸囟脑门。
tā mō le mō xìn nǎo mén
Anh ấy sờ sờ thóp đầu.
这是人的囟骨。
zhè shì rén de xìn gǔ
Đây là xương thóp của con người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 囟 gồm bộ 囗 (khung bao quanh) tượng trưng cho hộp sọ, bên trong có các nét chữ thập (十) mô phỏng các đường khớp xương. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh phần thóp mềm, nơi các xương chưa khép kín hoàn toàn.