四 (sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bốn (số 4)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 囗, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 四个 (sì gè), 四季 (sì jì), 四月 (sì yuè).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 四 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 四 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 四 (sì) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 囗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
四 có nghĩa là bốn (số 4).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 四 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 四 (sì) ban đầu là hình ảnh một cái miệng (口) với hai nét ngang bên trong, tượng trưng cho sự phân chia hoặc bốn phương. Về sau, nó được cách điệu thành dạng chữ vuông vức như hiện nay, với khung ngoài (囗) bao quanh hai nét cong bên trong, gợi lên sự bao bọc và bốn hướng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc hộp vuông (囗) có hai cái bánh quy cong bên trong, và bạn cần chia chúng cho bốn người, mỗi người một phần.
桌子上有四个苹果。
zhuō zi shàng yǒu sì gè píng guǒ
Có bốn quả táo trên bàn.
昆明是一个四季如春、气候宜人的城市。
kūn míng shì yí gè sì jì rú chūn 、 qì hòu yí rén de chéng shì 。
Côn Minh là một thành phố bốn mùa như xuân, khí hậu dễ chịu.
四月的天气很舒服。
sì yuè de tiān qì hěn shū fú
Thời tiết tháng tư rất dễ chịu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 四 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 四 gồm bộ 囗 (khung bao quanh) và hai nét cong bên trong. Khung 囗 tượng trưng cho sự bao bọc, còn hai nét cong tượng trưng cho sự phân chia hoặc bốn góc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bốn' như một con số hoàn chỉnh, bao trùm không gian.