Hanzi Writer

Cách viết 团 (tuán) — ý nghĩa “Đoàn / Nhóm / Tròn”

tuán Cấp độ HSK 3 6 nét Bộ thủ: 囗

团 (tuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đoàn / Nhóm / Tròn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 囗, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 团结 (tuán jié), 团圆 (tuán yuán), 社团 (shè tuán).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 团 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 团 - tuán

Luyện viết 团 (tuán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 团 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tuán) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đoàn / Nhóm / Tròn.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyintuán (tuan)
Ý nghĩaĐoàn / Nhóm / Tròn
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.2/5

Chữ 团 (tuán) có bộ 囗 (viền bao quanh) tượng trưng cho sự bao bọc, bên trong là chữ 才 (tài năng, vật liệu). Ý nghĩa gốc là 'cuộn tròn' hoặc 'gói lại', từ đó phát triển thành nghĩa 'đoàn, nhóm' – nơi mọi người hoặc vật được tụ họp, gói gọn trong một không gian nhất định.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người tài giỏi (才) đang đứng trong một vòng tròn (囗), tay cầm một quả bóng tròn – đó là 'đoàn' (团), tất cả mọi người cùng nhau tạo thành một khối tròn đoàn kết.

tuán jié
Đoàn kết
tuán yuán
Đoàn viên / Sum họp
shè tuán
Đoàn thể, câu lạc bộ

我们要团结一致。

wǒ men yào tuán jié yī zhì 。

Chúng ta phải đoàn kết nhất trí.

全家人一起团圆。

quán jiā rén yì qǐ tuán yuán

Cả nhà cùng nhau đoàn viên.

我参加了学校社团。

wǒ cān jiā le xué xiào shè tuán

Tôi đã tham gia câu lạc bộ của trường.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) tuán 6
qiú 5
5
jiǎn 6
Luyện tập thứ tự nét cho 团 - tuán

Luyện viết 团 (tuán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 团 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 团

Chữ 团 gồm bộ 囗 (viền bao quanh) bên ngoài và chữ 才 (tài năng) bên trong. Bộ 囗 tạo khung bao bọc, thể hiện sự tập trung, gói gọn; chữ 才 ban đầu là hình cây cối mọc lên, mang ý nghĩa vật chất hoặc tài năng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh vật chất được gói tròn, từ đó nghĩa chuyển thành 'đoàn, nhóm' – nơi mọi người tụ họp, bao quanh nhau.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 囗

Hán tự 6 nét khác