囤 (dùn/tún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tích trữ / Kho chứa". Nó có 7 nét, bộ thủ là 囗.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 囤积 (tún jī), 囤聚 (tún jù), 粮囤 (liáng dùn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 囤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 囤 (dùn/tún) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 囗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
囤 có nghĩa là Tích trữ / Kho chứa.
Đây là chữ đa âm, các đọc: dùn, tún.
囤 là chữ hình thanh, gồm bộ 囗 (bao vây) tượng trưng cho kho chứa hoặc vòng vây, và 屯 (tún) vừa là bộ phận biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'tụ họp, tích lũy'. Hình dạng chữ mô phỏng một cái kho hoặc bồ đựng lương thực được bao quanh, nơi người ta gom góp và cất giữ nông sản.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái kho (囗) chứa đầy lúa gạo, bên trong có những bao tải xếp chồng lên nhau (屯) - đó là nơi bạn tích trữ lương thực cho mùa đông.
严禁投机倒把,恶意囤积紧缺的生活物资。
yán jìn tóu jī dǎo bǎ è yì tún jī jǐn quē de shēng huó wù zī
Nghiêm cấm đầu cơ trục lợi, tích trữ ác ý các nhu yếu phẩm đang khan hiếm.
大量的积压物资被囤聚在港口的仓库里。
dà liàng de jī yā wù zī bèi tún jù zài gǎng kǒu de cāng kù lǐ
Một lượng lớn hàng hóa tồn đọng được tích trữ trong kho ở bến cảng.
以前的农家小院里经常能看到圆圆的粮囤。
yǐ qián de nóng jiā xiǎo yuàn lǐ jīng cháng néng kàn dào yuán yuán de liáng dùn
Trong sân vườn nhà nông ngày xưa thường thấy những vựa lúa tròn.
今年收成好,家里的谷囤装得满满当当。
jīn nián shōu chéng hǎo jiā lǐ de gǔ dùn zhuāng dé mǎn mǎn dāng dāng
Năm nay thu hoạch tốt, bồ thóc trong nhà đầy ắp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 囤 gồm bộ 囗 (vây quanh) và 屯 (tụ họp). Bộ 囗 tạo hình ảnh một không gian khép kín, giống như cái kho hay bồ chứa, còn 屯 mang ý nghĩa 'gom lại, chất đống'. Kết hợp lại, 囤 diễn tả hành động gom góp và cất giữ đồ vật trong một phạm vi bao quanh, đúng với nghĩa 'tích trữ'.