绩 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thành tích, công trạng, xe sợi.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 成绩 (chéng jì), 业绩 (yè jì), 功绩 (gōng jì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 绩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 绩 (jì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
绩 có nghĩa là Thành tích, công trạng, xe sợi..
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 绩 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
绩 (jì) gồm bộ 纟 (mì, chỉ tơ) bên trái và 责 (zé, trách nhiệm) bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả việc xe sợi gai thành chỉ, tượng trưng cho sự tích lũy, kết quả của quá trình lao động. Dần dần, nghĩa chuyển thành 'thành tích' – kết quả đạt được sau nỗ lực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chăm chỉ xe sợi, mỗi sợi chỉ quấn lại là một 'thành tích' nhỏ, cuối cùng tạo nên một cuộn chỉ lớn – đó là '绩'.
他的考试成绩很好。
tā de kǎo shì chéng jì hěn hǎo
Kết quả thi của anh ấy rất tốt.
公司今年的业绩不错。
gōng sī jīn nián de yè jì bù cuò
Thành tích của công ty năm nay khá tốt.
他的功绩很大。
tā de gōng jì hěn dà
Công lao của anh ấy rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 绩 có bộ 纟 (chỉ tơ) bên trái, thể hiện ý nghĩa gốc về sợi xe. Bên phải là 责 (trách nhiệm) – phần này không chỉ cho âm mà còn gợi ý về việc hoàn thành nhiệm vụ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thành tích' – kết quả của trách nhiệm được thực hiện.