绑 (bǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "buộc, trói". Nó có 9 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 绑架 (bǎng jià), 捆绑 (kǔn bǎng), 绑带 (bǎng dài).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 绑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 绑 (bǎng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
绑 có nghĩa là buộc, trói.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 绑 thuộc mức trung cấp.
绑 (bǎng) gồm bộ 纟 (mịch, tơ lụa) chỉ chất liệu dây thừng và phần 邦 (bāng) chỉ âm đọc. Ban đầu, chữ này miêu tả hành động dùng dây để trói buộc, gắn kết mọi thứ lại với nhau. Phần 邦 vốn có nghĩa là nước, lãnh thổ, nhưng ở đây chỉ đóng vai trò biểu âm, giúp người đọc biết cách phát âm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng sợi tơ (纟) để trói chặt một vùng đất (邦) lại, không cho nó chạy đi đâu được – đó là 'buộc, trói' (绑).
这是一个绑架案。
zhè shì yí gè bǎng jià àn
Đây là một vụ bắt cóc.
请把这些书捆绑好。
qǐng bǎ zhè xiē shū kǔn bǎng hǎo
Hãy buộc chặt những cuốn sách này lại.
他的腿上缠着绑带。
tā de tuǐ shàng chán zhe bǎng dài
Chân của anh ấy đang quấn băng gạc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 绑 gồm hai phần: bộ 纟 (tơ lụa, dây) và 邦 (bāng, nước). Bộ 纟 cho thấy hành động dùng dây, còn 邦 chỉ âm đọc, không mang nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'trói buộc bằng dây', giống như việc dùng dây để cột chặt một vật gì đó.