成 (chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thành (trở thành, hoàn thành).". Nó có 6 nét, bộ thủ là 戈, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 成功 (chéng gōng), 变成 (biàn chéng), 成年 (chéng nián).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 成 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 成 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 成 (chéng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
成 có nghĩa là Thành (trở thành, hoàn thành)..
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 成 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 成 (chéng) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả một tay cầm rìu (戈) đang chặt một vật gì đó, tượng trưng cho hành động hoàn thành một việc. Phần dưới là hình ảnh một cái đinh hoặc dấu ấn, thể hiện sự kết thúc và xác nhận.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng rìu (戈) chặt cây xong, rồi đóng dấu (thành) lên để xác nhận công việc đã hoàn thành!
祝你考试成功。
zhù nǐ kǎo shì chéng gōng
Chúc bạn thi cử thành công.
水变成了冰。
shuǐ biàn chéng le bīng
Nước đã biến thành băng.
他已经成年了。
tā yǐ jīng chéng nián le
Anh ấy đã trưởng thành rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 成 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 成 gồm bộ 戈 (rìu) ở bên phải, tượng trưng cho hành động hoặc vũ khí. Phần còn lại bên trái có thể được coi là một biến thể của 丁 (đinh), mang ý nghĩa cố định hoặc hoàn thành. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng rìu để hoàn thành một công việc và đóng dấu xác nhận.