绒 (róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhung, lông tơ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 羽绒服 (yǔ róng fú), 绒毛 (róng máo), 毛绒玩具 (máo róng wán jù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 绒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 绒 (róng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
绒 có nghĩa là nhung, lông tơ.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 绒 thuộc mức trung cấp.
绒 (róng) gồm bộ 纟 (mịch, tơ nhỏ) tượng trưng cho sợi tơ, và phần bên phải là 戎 (róng) vốn là hình ảnh vũ khí, giáp trụ, nhưng ở đây chỉ mang tính chất ngữ âm. Sự kết hợp này gợi ý một loại vải mềm, mịn như lông thú, thường dùng làm áo ấm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi tơ mảnh (纟) quấn quanh một người lính mặc áo giáp lông cừu (戎), tạo nên lớp vải nhung mềm mại, ấm áp.
冬天要穿羽绒服。
dōng tiān yào chuān yǔ róng fú
Mùa đông cần mặc áo phao lông vũ.
小猫的绒毛很软。
xiǎo māo de róng máo hěn ruǎn
Lông tơ của mèo con rất mềm.
妹妹喜欢毛绒玩具。
mèi mèi xǐ huān máo róng wán jù
Em gái thích đồ chơi nhồi bông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 绒 gồm bộ 纟 (tơ nhỏ) và phần 戎 (róng) chỉ âm. Bộ 纟 cho thấy liên quan đến vải vóc, sợi tơ, còn phần 戎 gợi âm 'róng'. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm về một loại vải mềm, có lông tơ, thường dùng để may áo ấm.