Hanzi Writer

Cách viết 和 (hé/hè/hú/huó/huò) — ý nghĩa “Và, với, hòa”

///huó/huò Cấp độ HSK 1 8 nét Bộ thủ: 口

和 (hé/hè/hú/huó/huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Và, với, hòa". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 6+ từ thông dụng bao gồm 和平 (hé píng), 和谐 (hé xié), 附和 (fù hè).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 和 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 和 - hé/hè/hú/huó/huò

Luyện viết 和 (hé/hè/hú/huó/huò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 和 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hé/hè/hú/huó/huò) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Và, với, hòa.

Đây là chữ đa âm, các đọc: hé, hè, hú, huó, huò.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinhé / hè / hú / huó / huò (he/hu/huo)
Ý nghĩaVà, với, hòa
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.2/5

和 gồm bộ 禾 (lúa) ở bên trái và 口 (miệng) ở bên phải. Ban đầu, nó mô tả việc con người hòa hợp với thiên nhiên, khi lúa chín và tiếng hát vang lên. Qua thời gian, nó mang nghĩa 'hài hòa' và 'cùng nhau'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông lúa (禾) đang thì thầm vào tai một cái miệng (口), tạo nên âm thanh hòa hợp, êm dịu như lời thì thầm của gió.

hé píng
Hòa bình
hé xié
Hài hòa, hòa hợp
fù hè
Phụ họa, hùa theo
chàng hè
Xướng họa (cùng hát hoặc cùng làm thơ).
huó miàn
Nhào bột.
huó ní
Trộn bùn.

世界各国人民都渴望持久的和平。

shì jiè gè guó rén mín dōu kě wàng chí jiǔ de hé píng

Nhân dân các nước trên thế giới đều khao khát một nền hòa bình lâu dài.

我们要建立一个和谐的社会环境。

wǒ men yào jiàn lì yí gè hé xié de shè huì huán jìng

Chúng ta phải xây dựng một môi trường xã hội hài hòa.

他总是随声附和别人的意见,没有主见。

tā zǒng shì suí shēng fù hè bié rén de yì jiàn méi yǒu zhǔ jiàn

Anh ấy luôn hùa theo ý kiến của người khác, không có chính kiến.

诗人们在聚会上互相吟诗唱和。

shī rén men zài jù huì shàng hù xiāng yín shī chàng hè

Các nhà thơ cùng nhau ngâm thơ và đối đáp tại buổi tụ họp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hé / hè / hú / huó / huò 8
xū / yù 6
máng 6
chī 6
Luyện tập thứ tự nét cho 和 - hé/hè/hú/huó/huò

Luyện viết 和 (hé/hè/hú/huó/huò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 和 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 和

Chữ 和 gồm bộ 禾 (lúa) và 口 (miệng). 禾 tượng trưng cho lúa gạo, còn 口 là miệng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh con người cùng nhau ăn uống, chia sẻ lúa gạo, tạo nên sự hòa thuận. Vì vậy, 和 mang nghĩa 'hòa hợp, cùng nhau'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 8 nét khác