谐 (xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hài hòa, hài hước". Nó có 11 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 和谐 (hé xié), 谐音 (xié yīn), 诙谐 (huī xié).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谐 (xié) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谐 có nghĩa là Hài hòa, hài hước.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 谐 thuộc mức trung cấp.
谐 (xié) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 皆 (jiē, tất cả) bên phải. 皆 là hình ảnh hai người cùng nói, thể hiện sự hòa hợp trong lời nói. Ban đầu, chữ này mang nghĩa là 'hòa hợp' trong âm thanh, sau đó mở rộng thành 'hài hòa' và 'hài hước'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang nói chuyện vui vẻ với nhau (bộ 讠) và cùng cười (皆), tạo nên không khí hài hòa và hài hước.
我们的社会很和谐。
wǒ men de shè huì hěn hé xié
Xã hội của chúng ta rất hòa hợp.
这个字有谐音。
zhè ge zì yǒu xié yīn
Chữ này có từ đồng âm.
他的话非常诙谐。
tā de huà fēi cháng huī xié
Lời nói của anh ấy rất hài hước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谐 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và 皆 (tất cả). Bộ 讠 chỉ hành động nói năng, còn 皆 mang ý nghĩa 'tất cả, cùng nhau'. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng 'mọi người cùng nói chuyện hòa hợp', từ đó phát triển thành nghĩa 'hài hòa, hài hước'.