唱 (chàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hát". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 唱歌 (chàng gē), 唱片 (chàng piàn), 合唱 (hé chàng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 唱 (chàng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
唱 có nghĩa là Hát.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 唱 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 唱 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 昌 (xương) bên phải. 昌 vừa là thành phần chỉ âm (chàng) vừa gợi ý nghĩa: 昌 nghĩa là thịnh vượng, sáng sủa, tượng trưng cho tiếng hát vang lên rõ ràng, lan tỏa. Ghép lại, 唱 thể hiện hành động dùng miệng để tạo ra âm thanh trong trẻo, du dương.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ca sĩ đang há miệng (口) hát vang bài ca, âm thanh bay lên trời như mặt trời (日) chiếu sáng rực rỡ (昌) – đó là chữ 唱.
他很喜欢唱歌。
tā hěn xǐ huān chàng gē
Anh ấy rất thích hát.
这是一张老唱片。
zhè shì yī zhāng lǎo chàng piàn
Đây là một chiếc đĩa hát cũ.
我们参加合唱团。
wǒ men cān jiā hé chàng tuán
Chúng tôi tham gia đoàn hợp xướng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 唱 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 昌 (xương) bên phải. Bộ 口 chỉ hành động dùng miệng, còn 昌 vừa cho âm đọc 'chàng', vừa mang ý nghĩa tượng trưng cho sự sáng sủa, thịnh vượng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'hát' – dùng miệng để phát ra âm thanh tươi sáng, vang xa.