Hanzi Writer

Cách viết 附 (fù) — ý nghĩa “Đính kèm, phụ thuộc”

Cấp độ HSK 4 7 nét Bộ thủ: 阝

附 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đính kèm, phụ thuộc". Nó có 7 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 附近 (fù jìn), 附件 (fù jiàn), 附属 (fù shǔ).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 附 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 附 - fù

Luyện viết 附 (fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 附 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đính kèm, phụ thuộc.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfù (fu)
Ý nghĩaĐính kèm, phụ thuộc
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.2/5

附 (fù) gồm bộ 阝 (ấn, biểu thị nơi chốn hoặc địa hình) ở bên trái và chữ 付 (fù, trao gửi) ở bên phải. 付 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý nghĩa 'gắn thêm' – như trao một vật vào nơi khác. Ban đầu, chữ này chỉ việc dựa vào núi hoặc đất để định cư, sau đó mở rộng thành 'phụ cận' (gần kề) và 'phụ thuộc' (dựa dẫm).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (付) đang đứng bên cạnh một ngọn đồi (阝), dựa vào đó để nghỉ ngơi – nghĩa là 'gần' và 'dựa vào'.

fù jìn
Gần đây, lân cận
fù jiàn
Tệp đính kèm, phụ kiện
fù shǔ
Phụ thuộc, trực thuộc

我家就在附近。

wǒ jiā jiù zài fù jìn

Nhà tôi ở ngay gần đây.

请查收邮件附件。

qǐng chá shōu yóu jiàn fù jiàn

Vui lòng kiểm tra tệp đính kèm trong email.

这是附属医院。

zhè shì fù shǔ yī yuàn

Đây là bệnh viện phụ thuộc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
hán 5
5
máng 5
Luyện tập thứ tự nét cho 附 - fù

Luyện viết 附 (fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 附 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 附

Chữ 附 gồm bộ 阝 (đồi/đất) và chữ 付 (trao, gửi). Bộ 阝 cho thấy liên quan đến địa điểm, còn 付 gợi ý hành động 'đặt vào' hoặc 'gắn vào', tạo nên nghĩa 'ở gần' hoặc 'gắn kèm'. Ví dụ, 附近 (phụ cận) nghĩa là khu vực gần đó, 附件 (phụ kiện) là vật được gắn thêm.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 7 nét khác