Hanzi Writer

Cách viết 吂 (máng) — ý nghĩa “không biết, mờ mịt (từ cổ)”

máng 6 nét Bộ thủ: 口

吂 (máng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không biết, mờ mịt (từ cổ)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吂不知 (máng bù zhī), 吂然 (máng rán), 吂吂 (máng máng).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 吂 - máng

Luyện viết 吂 (máng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (máng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là không biết, mờ mịt (từ cổ).

Hán tự
Pinyinmáng (mang)
Ý nghĩakhông biết, mờ mịt (từ cổ)
Số nét6
Bộ thủ
Độ khó3.2/5

吂 là một chữ Hán cổ, kết hợp bộ 口 (miệng, cái miệng) ở bên trái và bộ 亡 (mất, vong) ở bên phải. Ý nghĩa ban đầu gợi tả việc 'miệng nói ra điều gì đó nhưng không rõ ràng, mơ hồ', hoặc 'người nói chuyện nhưng không hiểu biết gì'. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ trạng thái không biết, mờ mịt, không rõ ràng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mở miệng (口) nhưng lại nói ra những điều vô nghĩa, như thể kiến thức của họ đã 'mất' (亡) hết, khiến người nghe chỉ thấy mờ mịt, không hiểu gì.

máng bù zhī
không hề hay biết
máng rán
ngơ ngác, mờ mịt
máng máng
mờ mịt, không hiểu gì

他对此事吂不知情。

tā duì cǐ shì máng bù zhī qíng

Anh ấy hoàn toàn không biết gì về việc này.

他听后一脸吂然。

tā tīng hòu yī liǎn máng rán

Nghe xong, khuôn mặt anh ấy ngơ ngác.

前途一片吂吂。

qián tú yī piàn máng máng

Tiền đồ mờ mịt không rõ ràng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) máng 6
5
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 吂 - máng

Luyện viết 吂 (máng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 吂

Chữ 吂 được tạo thành từ bộ 口 (miệng) và bộ 亡 (mất). Bộ 口 gợi ý về hành động nói năng, trong khi bộ 亡 mang ý nghĩa mất mát, không còn. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người nói nhưng không có kiến thức, khiến lời nói trở nên mơ hồ, không rõ ràng, từ đó diễn tả trạng thái 'không biết' hoặc 'mờ mịt'.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 6 nét khác