Hanzi Writer

Cách viết 吁 (xū/yù) — ý nghĩa “than thở, kêu gọi”

/ Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 口

吁 (xū/yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "than thở, kêu gọi". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 呼吁 (hū yù), 吁请 (yù qǐng), 气喘吁吁 (qì chuǎn xū xū).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 吁 - xū/yù

Luyện viết 吁 (xū/yù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吁 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xū/yù) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là than thở, kêu gọi.

Đây là chữ đa âm, các đọc: xū, yù.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxū / yù (xu/yu)
Ý nghĩathan thở, kêu gọi
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.2/5

吁 (xū) combines the radical 口 (kǒu, miệng) — indicating sound or speech — with 于 (yú), which originally depicted a curved pipe or blowing instrument. Together, they suggest the sound of exhaling or sighing, evolving into meanings of 'to sigh' or 'to appeal' (kêu gọi).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng với miệng (口) mở to, thở ra một hơi dài 'xū...' để kêu gọi mọi người chú ý — giống như tiếng còi tàu kêu 'tu tu' vậy!

hū yù
Kêu gọi, hô hào
yù qǐng
Kêu gọi / Thỉnh cầu tha thiết.
qì chuǎn xū xū
Thở hồng hộc, thở hổn hển

环保组织呼吁全世界减少塑料制品的使用。

huán bǎo zǔ zhī hū yù quán shì jiè jiǎn shǎo sù liào zhì pǐn de shǐ yòng

Các tổ chức bảo vệ môi trường kêu gọi toàn thế giới giảm sử dụng các sản phẩm nhựa.

灾民代表向政府吁请提供更多的救灾物资。

zāi mín dài biǎo xiàng zhèng fǔ yù qǐng tí gōng gèng duō de jiù zāi wù zī

Đại diện nạn nhân thiên tai kêu gọi chính phủ cung cấp thêm vật tư cứu trợ.

跑完五千米后,他累得气喘吁吁。

pǎo wán wǔ qiān mǐ hòu tā lèi dé qì chuǎn xū xū

Sau khi chạy xong 5000 mét, anh ấy mệt đến mức thở hổn hển.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xū / yù 6
5
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 吁 - xū/yù

Luyện viết 吁 (xū/yù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吁 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 吁

Chữ 吁 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 于 (vu) ở bên phải. Bộ 口 cho biết liên quan đến âm thanh hoặc lời nói, còn 于 vốn là hình ảnh một ống thổi hoặc kèn, gợi âm thanh phát ra. Sự kết hợp này thể hiện hành động thở ra hoặc phát ra tiếng kêu, từ đó mang nghĩa 'than thở' hoặc 'kêu gọi'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 6 nét khác