Hanzi Writer

Cách viết 吃 (chī) — ý nghĩa “ăn”

chī Cấp độ HSK 1 6 nét Bộ thủ: 口

吃 (chī) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吃饭 (chī fàn), 好吃 (hǎo chī), 小吃 (xiǎo chī).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 吃 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 吃 - chī

Luyện viết 吃 (chī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吃 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chī) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là ăn.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinchī (chi)
Ý nghĩaăn
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.7/5

Chữ 吃 (chī) gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 乞 (khất, xin) bên phải. Ban đầu, 吃 có nghĩa là nói lắp, nhưng sau này chuyển sang nghĩa ăn vì hành động đưa thức ăn vào miệng. Hình dạng chữ thể hiện miệng (口) đang nhận thức ăn từ bàn tay (乞 giống hình bàn tay xin).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang há to để nhận một chiếc bánh từ bàn tay (乞) đưa vào – đó là hành động 'ăn'.

chī fàn
ăn cơm
hǎo chī
Ngon.
xiǎo chī
Món ăn nhẹ / Đồ ăn vặt

我们一起去吃饭吧。

wǒ men yì qǐ qù chī fàn ba

Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.

这个菜真的很好吃。

zhè ge cài zhēn de hěn hǎo chī

Món này thật sự rất ngon.

这里有很多特色小吃。

zhè lǐ yǒu hěn duō tè sè xiǎo chī

Ở đây có rất nhiều món ăn nhẹ đặc sắc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chī 6
5
5
gōu / jù 5
Luyện tập thứ tự nét cho 吃 - chī

Luyện viết 吃 (chī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吃 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 吃

Chữ 吃 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 乞 (xin, khất) ở bên phải. Bộ 口 chỉ rõ hành động liên quan đến miệng, còn 乞 ban đầu mang nghĩa là xin hoặc nhận, kết hợp lại thể hiện việc đưa thức ăn vào miệng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ăn' một cách trực quan.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 6 nét khác