何 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái gì, sao, hà". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 任何 (rèn hé), 如何 (rú hé), 几何 (jǐ hé).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 何 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 何 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 何 (hé) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
何 có nghĩa là Cái gì, sao, hà.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 何 thuộc mức trung cấp.
何 (hé) là chữ hội ý, kết hợp từ bộ 亻 (nhân, người) và chữ 可 (khả, có thể). Ban đầu, 何 mang nghĩa là 'gánh vác' hoặc 'mang vác', vì hình ảnh một người (亻) đang gánh vật gì đó (thể hiện qua 可). Dần dần, ý nghĩa chuyển thành từ nghi vấn 'cái gì', 'tại sao' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng hỏi: 'Cái gì (何) đây?' và người này giơ tay lên như hình dạng chữ 可.
没有任何问题。
méi yǒu rèn hé wèn tí
Không có bất kỳ vấn đề gì.
我们如何去学校?
wǒ men rú hé qù xué xiào
Chúng ta đi đến trường bằng cách nào?
他的几何学得很好。
tā de jǐ hé xué dé hěn hǎo
Anh ấy học môn hình học rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 何 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 何 gồm hai phần: bộ 亻 (nhân) chỉ người và chữ 可 (khả) có nghĩa là 'có thể'. Kết hợp lại, 何 ban đầu có nghĩa là 'gánh vác' (một người gánh đồ), sau đó chuyển thành từ nghi vấn 'cái gì', 'tại sao'. Bộ 亻 cho thấy liên quan đến con người, còn 可 gợi ý về âm đọc và một phần ý nghĩa ban đầu.