任 (rén/rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhiệm (nhiệm vụ, bổ nhiệm), bất kể". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 任务 (rèn wù), 责任 (zé rèn), 姓任 (xìng rén).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 任 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 任 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 任 (rén/rèn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
任 có nghĩa là Nhiệm (nhiệm vụ, bổ nhiệm), bất kể.
Đây là chữ đa âm, các đọc: rén, rèn.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 任 thuộc mức trung cấp.
任 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 壬 (rén) bên phải, vốn là hình ảnh một người đang gánh vác trách nhiệm. Ban đầu, 任 có nghĩa là 'gánh vác' hoặc 'mang vác', sau đó mở rộng thành 'nhiệm vụ' và 'bổ nhiệm'. Hình dạng 壬 gợi lên một người đang đội vật gì đó trên đầu, kết hợp với bộ nhân cách thể hiện sự liên quan đến con người và trách nhiệm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đội một chiếc mũ to (壬) trên đầu, vững vàng gánh vác nhiệm vụ được giao.
老师要求大家在下周一前完成这项任务。
lǎo shī yāo qiú dà jiā zài xià zhōu yī qián wán chéng zhè xiàng rèn wù
Thầy giáo yêu cầu mọi người hoàn thành nhiệm vụ này trước thứ Hai tuần sau.
保护环境是每一个公民应尽的责任。
bǎo hù huán jìng shì měi yí gè gōng mín yīng jǐn de zé rèn
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi công dân.
那位姓任的工程师负责这个项目的整体设计。
nà wèi xìng rén de gōng chéng shī fù zé zhè ge xiàng mù dì zhěng tǐ shè jì 。
Vị kỹ sư họ Nhậm đó chịu trách nhiệm thiết kế tổng thể cho dự án này.
任何人都可以参加。
rèn hé rén dōu kě yǐ cān jiā 。
Bất cứ ai cũng có thể tham gia.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 任 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 任 gồm bộ 亻 (người) và chữ 壬 (rén). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 壬 biểu thị âm đọc và mang ý tưởng về sự gánh vác, chịu trách nhiệm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nhiệm vụ' hoặc 'bổ nhiệm' - những việc con người phải đảm nhận.