讴 (ōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ca hát". Nó có 6 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 讴歌 (ōu gē), 吟讴 (yín ōu), 讴吟 (ōu yín).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 讴 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 讴 (ōu) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
讴 có nghĩa là Ca hát.
讴 là dạng đơn giản hóa của chữ 謳, kết hợp bộ 言 (ngôn, lời nói) và 區 (khu, vùng). Ban đầu, 讴 có nghĩa là hát, đặc biệt là hát theo nhóm hoặc hát dân gian. Hình dạng hiện đại dùng bộ 讠 (ngôn) đơn giản hóa, thể hiện ý nghĩa liên quan đến lời nói và âm nhạc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng giữa một khu vực (區) và cất tiếng hát (讠) vang vọng khắp nơi – đó là 讴.
大家都讴歌美好的生活。
dà jiā dōu ōu gē měi hǎo de shēng huó
Mọi người đều ca ngợi cuộc sống tốt đẹp.
他在湖边低声吟讴。
tā zài hú biān dī shēng yín ōu
Anh ấy đang khẽ ngâm nga bên hồ.
远方传来了阵阵讴吟。
yuǎn fāng chuán lái le zhèn zhèn ōu yín
Từ xa vang lại từng đợt tiếng hát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
讴 gồm bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái và phần 区 (khu, vùng) bên phải. Bộ 讠 cho thấy liên quan đến ngôn ngữ, âm thanh; phần 区 gợi ý về một khu vực hoặc cộng đồng. Kết hợp lại, 讴 mang nghĩa hát trong một khu vực, tức là hát dân gian hoặc hát tập thể.