Hanzi Writer

Cách viết 活 (huó) — ý nghĩa “Sống, linh hoạt”

huó Cấp độ HSK 2 9 nét Bộ thủ: 氵

活 (huó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sống, linh hoạt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 生活 (shēng huó), 活动 (huó dòng), 干活 (gàn huó).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 活 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 活 - huó

Luyện viết 活 (huó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 活 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huó) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sống, linh hoạt.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinhuó (huo)
Ý nghĩaSống, linh hoạt
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.5/5

活 (huó) có bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái, còn bên phải là chữ 舌 (shé, lưỡi). Chữ này gợi hình ảnh nước chảy qua lưỡi, tượng trưng cho sự sống và sự linh hoạt. Trong tiếng Hán cổ, '活' mang ý nghĩa là dòng nước chảy, từ đó phát triển thành nghĩa 'sống' vì nước là nguồn sống của vạn vật.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang uống nước, lưỡi (舌) cảm nhận dòng nước (氵) mát lạnh, và bạn thấy sự sống tràn đầy trong cơ thể – đó là '活' (sống).

shēng huó
Cuộc sống, sinh hoạt
huó dòng
Hoạt động
gàn huó
Làm việc

他的生活很开心。

tā de shēng huó hěn kāi xīn

Cuộc sống của anh ấy rất vui vẻ.

明天有学校活动。

míng tiān yǒu xué xiào huó dòng

Ngày mai có hoạt động ở trường.

爸爸在外面干活。

bà bà zài wài miàn gàn huó

Bố đang làm việc ở bên ngoài.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huó 9
xián 7
qiān 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 活 - huó

Luyện viết 活 (huó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 活 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 活

Chữ 活 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 舌 (lưỡi) bên phải. Bộ thủy gợi ý về nước, còn 舌 tượng trưng cho lưỡi, nơi cảm nhận vị giác. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sống' vì nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống, và lưỡi là bộ phận giúp ta tương tác với môi trường qua ăn uống.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 9 nét khác