番 (fān) trong tiếng Trung có nghĩa là "lần, lượt". Nó có 12 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 番茄 (fān qié), 一番 (yī fān), 三番五次 (sān fān wǔ cì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 番 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 番 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 番 (fān) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
番 có nghĩa là lần, lượt.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 番 thuộc mức trung cấp.
番 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và 釆 (biến thể của 米, gạo) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả con thú để lại dấu chân trên ruộng, thể hiện ý 'lần lượt' hoặc 'thay phiên'. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'lượt' hoặc 'lần' trong tiếng Trung hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân gieo hạt (米) trên ruộng (田), mỗi lần gieo là một 'lượt' (番).
我喜欢吃番茄。
wǒ xǐ huān chī fān qié
Tôi thích ăn cà chua.
他说了这一番话。
tā shuō le zhè yī fān huà
Anh ấy đã nói những lời này.
他三番五次来找我。
tā sān fān wǔ cì lái zhǎo wǒ
Anh ấy đã tìm tôi năm lần bảy lượt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 番 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 番 gồm bộ 田 (ruộng) tượng trưng cho đất canh tác và 釆 (biến thể của 米, gạo) tượng trưng cho hạt giống. Sự kết hợp này gợi ý việc gieo trồng lặp đi lặp lại, từ đó mang nghĩa 'lần' hoặc 'lượt'. Cách nhớ này giúp bạn liên tưởng đến hành động nông nghiệp lặp lại.