Hanzi Writer

Cách viết 留 (liú) — ý nghĩa “Ở lại, giữ lại”

liú Cấp độ HSK 2 10 nét Bộ thủ: 田

留 (liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ở lại, giữ lại". Nó có 10 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 留学 (liú xué), 留下 (liú xià), 留言 (liú yán).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 留 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 留 - liú

Luyện viết 留 (liú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 留 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (liú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ở lại, giữ lại.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinliú (liu)
Ý nghĩaỞ lại, giữ lại
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

Chữ 留 kết hợp bộ 田 (ruộng) ở trên và chữ 卯 (mão) ở dưới. Bộ 田 tượng trưng cho đất đai, ruộng vườn, còn 卯 gợi ý về âm đọc và cũng có thể liên tưởng đến việc cắm cọc, đánh dấu ranh giới. Ý nghĩa gốc là dừng lại, ở lại trên một mảnh đất nào đó.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang cắm cọc (卯) xuống ruộng (田) để đánh dấu chỗ ở lại của mình, không đi đâu cả.

liú xué
Du học
liú xià
Để lại, lưu lại
liú yán
Để lại lời nhắn

我想去中国留学。

wǒ xiǎng qù zhōng guó liú xué

Tôi muốn đi du học Trung Quốc.

请留下你的电话号码。

qǐng liú xià nǐ de diàn huà hào mǎ

Vui lòng để lại số điện thoại của bạn.

记得在桌上给我留言。

jì de zài zhuō shàng gěi wǒ liú yán

Nhớ để lại lời nhắn cho tôi trên bàn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) liú 10
huà 8
zāi 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 留 - liú

Luyện viết 留 (liú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 留 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 留

Chữ 留 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và 卯 (mão) ở dưới. Bộ 田 tượng trưng cho đất đai, nơi con người sinh sống. 卯 có thể gợi ý về âm đọc và cũng mang ý nghĩa cắm cọc, đánh dấu. Sự kết hợp này thể hiện việc dừng lại, cắm neo tại một vùng đất, từ đó mang nghĩa 'ở lại'.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 田

Hán tự 10 nét khác