畔 (pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bờ (ruộng, sông), bên cạnh". Nó có 10 nét, bộ thủ là 田, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 河畔 (hé pàn), 湖畔 (hú pàn), 耳畔 (ěr pàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 畔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 畔 (pàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
畔 có nghĩa là Bờ (ruộng, sông), bên cạnh.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 畔 thuộc mức trung cấp.
畔 (pàn) gồm bộ 田 (điền, ruộng) và chữ 半 (bán, một nửa). 田 tượng trưng cho ruộng đất, còn 半 gợi ý về ranh giới chia đôi. Ghép lại, 畔 chỉ phần đất nằm ở mép, bên cạnh ruộng, từ đó mở rộng nghĩa là bờ, ven của sông hồ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thửa ruộng hình vuông (田) bị chia làm đôi bởi một đường ranh giới (半), và bạn đang đứng ở ngay mép đường ranh giới đó – đó chính là 畔, nghĩa là 'bờ' hay 'bên cạnh'.
我们在河畔散步。
wǒ men zài hé pàn sàn bù
Chúng tôi đang đi dạo bên bờ sông.
湖畔的风景非常美。
hú pàn de fēng jǐng fēi cháng měi
Phong cảnh bên hồ rất đẹp.
歌声在耳畔回响。
gē shēng zài ěr pàn huí xiǎng
Tiếng hát vang vọng bên tai.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 畔 gồm bộ 田 (ruộng) ở bên trái và 半 (một nửa) ở bên phải. Bộ 田 chỉ đối tượng là ruộng đất, còn 半 gợi ý về sự phân chia, ranh giới. Khi kết hợp, chữ này chỉ phần đất ở mép ruộng, nơi ranh giới được đánh dấu, từ đó mở rộng nghĩa là bờ, ven của sông hồ hoặc bên cạnh.