Hanzi Writer

Cách viết 道 (dào) — ý nghĩa “Đường, đạo, nói”

dào Cấp độ HSK 1 12 nét Bộ thủ: 辶

道 (dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đường, đạo, nói". Nó có 12 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 知道 (zhī dào), 道理 (dào lǐ), 道路 (dào lù).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 道 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 道 - dào

Luyện viết 道 (dào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 道 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dào) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đường, đạo, nói.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyindào (dao)
Ý nghĩaĐường, đạo, nói
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.7/5

道 gồm bộ 辶 (sước, chỉ sự di chuyển) và chữ 首 (thủ, cái đầu). Hình dạng ban đầu mô tả một cái đầu đang di chuyển, tượng trưng cho con đường mà con người đi, từ đó mang nghĩa 'đường đi' và mở rộng thành 'đạo lý' hay 'phương pháp'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có cái đầu to (首) đang bước đi trên con đường (辶), mỗi bước đi là một sự hiểu biết mới trên con đường đạo.

zhī dào
Biết
dào lǐ
Đạo lý, lý lẽ
dào lù
Con đường

我知道他的名字。

wǒ zhī dào tā de míng zì

Tôi biết tên của anh ấy.

你说的话很有道理。

nǐ shuō de huà hěn yǒu dào lǐ

Những gì bạn nói rất có lý.

这条道路很宽。

zhè tiáo dào lù hěn kuān

Con đường này rất rộng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dào 12
10
xiāo 10
tòu 10
Luyện tập thứ tự nét cho 道 - dào

Luyện viết 道 (dào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 道 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 道

Chữ 道 gồm bộ 辶 (sước) chỉ sự di chuyển và 首 (thủ) là cái đầu. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người dẫn đầu đi trên con đường, tượng trưng cho việc đi theo một hướng, một con đường cụ thể. Từ nghĩa gốc 'con đường', nó được mở rộng thành 'đạo lý', 'phương pháp' hay 'lời nói'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 12 nét khác