知 (zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biết, hiểu biết". Nó có 8 nét, bộ thủ là 矢, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 知道 (zhī dào), 知识 (zhī shí), 通知 (tōng zhī).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 知 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 知 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 知 (zhī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 矢 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
知 có nghĩa là Biết, hiểu biết.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 知 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 知 gồm bộ 矢 (mũi tên) ở bên trái và 口 (miệng) ở bên phải. Trong văn hóa cổ, mũi tên tượng trưng cho sự chính xác và nhanh nhạy, còn miệng là nơi phát ra lời nói. Khi kết hợp, chúng thể hiện ý tưởng 'lời nói chính xác như mũi tên' – tức là hiểu biết sâu sắc và truyền đạt đúng đắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mũi tên (矢) bay thẳng vào miệng (口) của một người thông thái, và ngay lập tức người đó hiểu ra mọi điều – đó là 'biết' (知).
你知道他在哪儿吗?
nǐ zhī dào tā zài nǎ ér ma
Bạn có biết anh ấy ở đâu không?
老师教给我们知识。
lǎo shī jiāo gěi wǒ men zhī shí
Thầy giáo truyền dạy kiến thức cho chúng tôi.
请大家看这个通知。
qǐng dà jiā kàn zhè ge tōng zhī
Mọi người vui lòng xem thông báo này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 知 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 知 gồm hai phần: 矢 (mũi tên) và 口 (miệng). Mũi tên tượng trưng cho sự nhanh nhẹn, chính xác, còn miệng là nơi nói ra lời. Kết hợp lại, nó gợi ý rằng 'biết' là khi lời nói được phát ra một cách chính xác và nhanh nhạy, như mũi tên bay trúng đích. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng tri thức không chỉ là tiếp nhận mà còn là truyền đạt chính xác.