歌 (gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bài hát, ca hát". Nó có 14 nét, bộ thủ là 欠, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 唱歌 (chàng gē), 歌词 (gē cí), 歌手 (gē shǒu).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 歌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 歌 (gē) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 欠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
歌 có nghĩa là Bài hát, ca hát.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 歌 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
歌 (gē) gồm bộ 欠 (khiếm, nghĩa là 'ngáp' hoặc 'thở ra') ở bên phải, và 哥 (ca, nghĩa là 'anh trai') ở bên trái, vừa là âm thanh vừa là ý nghĩa. Chữ 哥 tượng trưng cho hai người nói chuyện, còn 欠 thể hiện việc mở miệng cất tiếng hát. Vì vậy, 歌 gợi hình ảnh một người đang cất cao giọng hát, với hơi thở phát ra từ miệng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng anh trai (哥) của bạn đang đứng trên sân khấu, mở to miệng (欠) hát vang một bài hát thật sôi động.
我喜欢唱歌。
wǒ xǐ huān chàng gē
Tôi thích hát.
这首歌的歌词很美。
zhè shǒu gē de gē cí hěn měi
Lời bài hát này rất đẹp.
他是一名著名的歌手。
tā shì yī míng zhù míng de gē shǒu
Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 歌 gồm hai phần: 哥 (ca) ở bên trái và 欠 (khiếm) ở bên phải. 哥 vừa cung cấp âm đọc 'ca' vừa mang ý nghĩa 'anh trai', trong khi 欠 biểu thị hành động mở miệng hoặc thở ra. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cất tiếng hát' – một người mở miệng để tạo ra âm nhạc.