Hanzi Writer

Cách viết 禅 (chán/shàn) — ý nghĩa “Thiền”

chán/shàn Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 礻

禅 (chán/shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thiền". Nó có 12 nét, bộ thủ là 礻, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 禅宗 (chán zōng), 坐禅 (zuò chán), 禅让 (shàn ràng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 禅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 禅 - chán/shàn

Luyện viết 禅 (chán/shàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禅 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chán/shàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thiền.

Đây là chữ đa âm, các đọc: chán, shàn.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchán / shàn (chan/shan)
Ý nghĩaThiền
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

禅 (chán) gồm bộ 礻 (thị, nghĩa là 'thần linh' hoặc 'tế lễ') và phần bên phải là 单 (đan, nghĩa là 'đơn độc' hoặc 'một mình'). Ban đầu, chữ này mang nghĩa là 'tế lễ để cầu phúc', nhưng về sau được dùng để chỉ sự tĩnh tâm, thiền định – trạng thái ngồi yên một mình để đạt tới sự thanh tịnh trong tâm hồn. Sự kết hợp giữa 'thần linh' và 'đơn độc' gợi lên hình ảnh một người ngồi một mình trong không gian linh thiêng để tu tập.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị sư ngồi thiền một mình dưới gốc cây, bên cạnh là bàn thờ thần linh (礻) – ngài hoàn toàn đơn độc (单) để đạt tới sự an lạc nội tâm.

chán zōng
Thiền tông
zuò chán
Ngồi thiền
shàn ràng
Nhường ngôi (truyền ngôi cho người hiền đức)
fēng shàn
Phong thiện (Nghi lễ tế trời đất của hoàng đế Trung Hoa cổ đại).

禅宗是中国佛教中影响最为深远的流派之一。

chán zōng shì zhōng guó fó jiào zhōng yǐng xiǎng zuì wèi shēn yuǎn de liú pài zhī yī

Thiền tông là một trong những tông phái có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong Phật giáo Trung Quốc.

老僧在静室里闭目坐禅,神态安详。

lǎo sēng zài jìng shì lǐ bì mù zuò chán shén tài ān xiáng

Vị sư già nhắm mắt ngồi thiền trong tĩnh thất, thần thái an nhiên.

传说远古时期,尧将帝位禅让给了舜。

chuán shuō yuǎn gǔ shí qī yáo jiāng dì wèi shàn ràng gěi le shùn

Truyền thuyết kể rằng thời viễn cổ, Nghiêu đã nhường ngôi vua cho Thuấn.

历代皇帝常去泰山举行盛大的封禅大礼。

lì dài huáng dì cháng qù tài shān jǔ xíng shèng dà de fēng shàn dà lǐ

Các vị hoàng đế qua các triều đại thường đến núi Thái Sơn để tổ chức đại lễ Phong Thiền long trọng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chán / shàn 12
xiáng 10
tiāo 10
zhēn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 禅 - chán/shàn

Luyện viết 禅 (chán/shàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禅 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 禅

Chữ 禅 gồm hai phần: bộ 礻 (thị) đứng bên trái, tượng trưng cho sự linh thiêng, tế lễ; phần 单 (đan) bên phải mang nghĩa 'một mình, đơn lẻ'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người ngồi một mình trong không gian tâm linh để thực hành thiền định. Vì vậy, nghĩa gốc 'tế lễ' đã chuyển thành 'thiền', phản ánh sự tĩnh tâm và kết nối với tâm linh.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 礻

Hán tự 12 nét khác