祈 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cầu nguyện, cầu khẩn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 礻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 祈祷 (qí dǎo), 祈求 (qí qiú), 祈使句 (qí shǐ jù).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祈 (qí) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祈 có nghĩa là Cầu nguyện, cầu khẩn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 祈 thuộc mức trung cấp.
祈 gồm bộ 礻 (thị, bàn thờ) và chữ 斤 (cây rìu). Ban đầu, 祈 mô tả hành động dùng rìu chặt gỗ để tế thần, cầu xin điều tốt lành. Theo thời gian, nó mang nghĩa cầu nguyện, khẩn cầu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ trước bàn thờ (礻), tay cầm một cây rìu (斤) để chặt gỗ làm lễ vật, miệng thì lẩm nhẩm cầu nguyện.
他在教堂祈祷。
tā zài jiào táng qí dǎo
Anh ấy đang cầu nguyện ở nhà thờ.
祈求世界和平。
qí qiú shì jiè hé píng
Cầu nguyện cho hòa bình thế giới.
这是一个祈使句。
zhè shì yí gè qí shǐ jù
Đây là một câu cầu khiến.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 祈 gồm bộ 礻 (bàn thờ, tế lễ) và chữ 斤 (cây rìu). Bộ 礻 cho thấy ý nghĩa liên quan đến tôn giáo, cúng bái, còn 斤 gợi hình ảnh hành động dâng lễ vật. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa cầu nguyện, khẩn cầu thần linh ban phước.